lee harvey oswald

Định nghĩa

Danh từ riêng: Lee Harvey Oswald tên của một người đàn ông Mỹ, người bị buộc tội kẻ ám sát Tổng thống Hoa Kỳ John F. Kennedy vào ngày 22 tháng 11 năm 1963 tại Dallas, Texas.

dụ sử dụng
  • (Lee Harvey Oswald bị bắt ngay sau vụ ám sát nhưng bị giết hai ngày sau đó.)
  • (Ủy ban Warren kết luận rằng Lee Harvey Oswald đã hành động một mình trong việc giết Tổng thống Kennedy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Lee Harvey Oswald of something": Cụm từ này được dùng một cách ẩn dụ để chỉ một người bị đổ lỗi hoặc bị chỉ điểm thủ phạm chính trong một sự kiện gây tranh cãi, có thể không đúng.
    • In the scandal, he became the Lee Harvey Oswald of the company, taking all the blame. (Trong vụ bê bối, anh ta trở thành Lee Harvey Oswald của công ty, gánh mọi lời đổ lỗi.)
Biến thể từ gần giống
  • Oswald (danh từ riêng, viết tắt): Thường được dùng để chỉ Lee Harvey Oswald trong các cuộc thảo luận về vụ ám sát.
    • The case against Oswald remains controversial. (Vụ án chống lại Oswald vẫn còn gây tranh cãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Kẻ ám sát: assassin (nói chung, không phải tên riêng).
    • He is known as the alleged assassin of President Kennedy. (Anh ta được biết đến như kẻ ám sát bị tình nghi của Tổng thống Kennedy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến tên riêng này.

Thành ngữ liên quan
  • "the Oswald theory": Thuyết Oswald, chỉ giả thuyết cho rằng Oswald kẻ ám sát duy nhất.
    • Many conspiracy theorists reject the Oswald theory. (Nhiều nhà lý thuyết âm mưu bác bỏ thuyết Oswald.)